煖轿 noãn kiệu Hán Việt: noãn kiệu Tổng quan Cấu tạo: 煖 (noãn) + 轿 (kiệu)Hán Việtnoãn kiệuCấu tạo煖 + 轿 · noãn + kiệu nghĩa thành phần: noãn + kiệu