煗寒

nuǎn hán

Pinyin: nuǎn hán

Tổng quan

Cấu tạo: + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驱寒使暖和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驱寒使暖和。