煙味 yên vị Hán Việt: yên vị Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 味 (vị)Hán Việtyên vịCấu tạo煙 + 味 · yên + vị nghĩa thành phần: yên + vị Nghĩa EngCihui 煙味 ānwèi* n. cigarette/tobacco taste/smell