煙嬌 yān jiāo · yên kiều Hán Việt: yên kiều · Pinyin: yān jiāo Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 嬌 (kiều)Pinyinyān jiāoHán Việtyên kiềuCấu tạo煙 + 嬌 · yên + kiều nghĩa thành phần: yên + kiều