煙子

yān ziyên tử

Hán Việt: yên tử · Pinyin: yān zi

Tổng quan

bồ hóng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"烟子"。 2.烟。 3.火烟或油烟凝聚成的黑色微粒。可以制墨,亦可做肥料。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.四川方言。即煙。 2.物體燃燒不完全所聚成的黑色微粒物質。

Cấu tạo: 煙 (yên) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 名
  • Tần suất từ 名 bồ hóng
  • Biên soạn soot

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.四川方言。即煙。 2.物體燃燒不完全所聚成的黑色微粒物質。

Eng

  • Cihui 煙子 ānzi n. soot

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒