煙子

yān zi yên tử

Hán Việt: yên tử · Pinyin: yān zi

Tổng quan

bồ hóng

Cấu tạo: (yên) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bồ hóng
  • Cihui 名 bồ hóng。生火或熬油時的煙上昇而聚成的黑色物質,可以制墨等。也可以做肥料。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.四川方言。即煙。 2.物體燃燒不完全所聚成的黑色微粒物質。

Eng

  • Cihui 煙子 ānzi n. soot