煙客

yān kè yên khách

Hán Việt: yên khách · Pinyin: yān kè

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (khách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 仙人或得道的道人。晉.江淹〈郭弘農璞遊仙〉詩:「渺然萬里遊,矯掌望煙客。」唐.錢起〈山居新種花葯與道士同遊賦〉詩:「潛應造化移,杖策攜煙客。」

Eng

  • Cihui 煙客 ānkè n. 1. smoker 2. opium smoker M:ge/¹míng