煙容 yān róng · yên dung Hán Việt: yên dung · Pinyin: yān róng Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 容 (dung)Pinyinyān róngHán Việtyên dungCấu tạo煙 + 容 · yên + dung nghĩa thành phần: yên + dung Nghĩa EngCihui 煙容 ānróng n. sallow face (of an opium addict)