煙寺

yān sìyên tự

Hán Việt: yên tự · Pinyin: yān sì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.烟雾缭绕的寺庙。

Cấu tạo: 煙 (yên) + 寺 (tự)

Từ liên quan

Gần nghĩa

寺中 · 寺主 · 寺印 · 寺官 · 寺廟 · 寺牒 · 寺禪 · 寺院