煙寺 yān sì · yên tự Hán Việt: yên tự · Pinyin: yān sì Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 寺 (tự)Pinyinyān sìHán Việtyên tựCấu tạo煙 + 寺 · yên + tự nghĩa thành phần: yên + tự