煙岸 yān àn · yên ngạn Hán Việt: yên ngạn · Pinyin: yān àn Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 岸 (ngạn)Pinyinyān ànHán Việtyên ngạnCấu tạo煙 + 岸 · yên + ngạn nghĩa thành phần: yên + ngạn Nghĩa EngCihui 煙岸 ān'àn n. <wr.> misty river/lake/etc. bank