煙帳 yān zhàng · yên trướng Hán Việt: yên trướng · Pinyin: yān zhàng Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 帳 (trướng)Pinyinyān zhàngHán Việtyên trướngCấu tạo煙 + 帳 · yên + trướng nghĩa thành phần: yên + trướng