煙徑

yān jìng yên kính

Hán Việt: yên kính · Pinyin: yān jìng

Tổng quan

con đường mù sương

Cấu tạo: (yên) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con đường mù sương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烟雾蒙蒙的小路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烟雾蒙蒙的小路。

Eng

  • CC-CEDICT misty lane
  • Cihui misty lane