煙心 yān xīn · yên tâm Hán Việt: yên tâm · Pinyin: yān xīn Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 心 (tâm)Pinyinyān xīnHán Việtyên tâmCấu tạo煙 + 心 · yên + tâm nghĩa thành phần: yên + tâm