煙態 yān tài · yên thái Hán Việt: yên thái · Pinyin: yān tài Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 態 (thái)Pinyinyān tàiHán Việtyên tháiCấu tạo煙 + 態 · yên + thái nghĩa thành phần: yên + thái