煙斥 yān chì · yên xích Hán Việt: yên xích · Pinyin: yān chì Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 斥 (xích)Pinyinyān chìHán Việtyên xíchCấu tạo煙 + 斥 · yên + xích nghĩa thành phần: yên + xích