煙晶 yên tinh Hán Việt: yên tinh Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 晶 (tinh)Hán Việtyên tinhCấu tạo煙 + 晶 · yên + tinh nghĩa thành phần: yên + tinh Nghĩa EngCihui 煙晶 ānjīng n. smoky quartz/topaz M:²kuài