煙村

yān cūn yên thôn

Hán Việt: yên thôn · Pinyin: yān cūn

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (thôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 煙村 āncūn p.w. a village shrouded in mist