煙柱
yên trụ
Hán Việt: yên trụ · Pinyin: yān zhù
Tổng quan
cột khói
Nghĩa
Việt
- Cihui cột khói
- Cihui cột khói 。烈火燃燒直上的煙。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 煙霧凝聚,形如氣柱。如:「工廠從煙囪中排出一條條的煙柱。」
Eng
- Cihui 煙柱 yānzhù n. column of smoke M:²dào