煙桿 yān gǎn · yên can Hán Việt: yên can · Pinyin: yān gǎn Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 桿 (can)Pinyinyān gǎnHán Việtyên canCấu tạo煙 + 桿 · yên + can nghĩa thành phần: yên + can Nghĩa EngCihui 煙杆 āngān* n. stem of a long-stemmed tobacco/opium pipe M:²gēn/⁴zhī