煙棹 yān zhào · yên trạo Hán Việt: yên trạo · Pinyin: yān zhào Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 棹 (trạo)Pinyinyān zhàoHán Việtyên trạoCấu tạo煙 + 棹 · yên + trạo nghĩa thành phần: yên + trạo