煙毒

yān dú yên độc

Hán Việt: yên độc · Pinyin: yān dú

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (độc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 煙,指鴉片、罌粟、罌粟種子、麻煙或抵癮物品。毒,指嗎啡、高根、海洛因、或其合成製品。煙毒泛指毒品。如:「吸食或販賣煙毒都是犯法的行為。」

Eng

  • Cihui 煙毒 āndú n. 1. the poisoning effect of opium-smoking 2. narcotics

ja

  • JMdict smoke pollution