煙沙 yān shā · yên sa Hán Việt: yên sa · Pinyin: yān shā Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 沙 (sa)Pinyinyān shāHán Việtyên saCấu tạo煙 + 沙 · yên + sa nghĩa thành phần: yên + sa