煙油 yān yóu · yên du Hán Việt: yên du · Pinyin: yān yóu Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 油 (du)Pinyinyān yóuHán Việtyên duCấu tạo煙 + 油 · yên + du nghĩa thành phần: yên + du Nghĩa EngCihui 煙油 ānyóu* n. tobacco tar