煙潯 yān xún · yên tầm Hán Việt: yên tầm · Pinyin: yān xún Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 潯 (tầm)Pinyinyān xúnHán Việtyên tầmCấu tạo煙 + 潯 · yên + tầm nghĩa thành phần: yên + tầm