煙濤 yān tāo · yên đào Hán Việt: yên đào · Pinyin: yān tāo Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 濤 (đào)Pinyinyān tāoHán Việtyên đàoCấu tạo煙 + 濤 · yên + đào nghĩa thành phần: yên + đào