煙灰

yān huī yên hôi

Hán Việt: yên hôi · Pinyin: yān huī

Tổng quan

tàn thuốc lá

Cấu tạo: (yên) + (hôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàn thuốc lá
  • Cihui tàn thuốc; tro thuốc。煙吸完後剩下的灰。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 煙與灰。如:「一把火將歹徒所搶得的鈔票化為煙灰。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟灰"; 烟吸完后剩下的灰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟灰"。 2.烟吸完后剩下的灰。

Eng

  • CC-CEDICT cigarette ash
  • Cihui cigarette ash