煙燈 yên đăng Hán Việt: yên đăng Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 燈 (đăng)Hán Việtyên đăngCấu tạo煙 + 燈 · yên + đăng nghĩa thành phần: yên + đăng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.吸鴉片所用的燈。 2.供吸鴉片的店鋪。EngCihui 煙燈 āndēng n. a small lamp used for preparing opium M:ge/²zhī/¹zhǎn