煙犯 yān fàn · yên phạm Hán Việt: yên phạm · Pinyin: yān fàn Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 犯 (phạm)Pinyinyān fànHán Việtyên phạmCấu tạo煙 + 犯 · yên + phạm nghĩa thành phần: yên + phạm