煙癮

yān yǐn yên ẩn

Hán Việt: yên ẩn · Pinyin: yān yǐn

Tổng quan

cơn thèm thuốc | nghiện thuốc lá

Cấu tạo: (yên) + (ẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơn thèm thuốc | nghiện thuốc lá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時指吸食鴉片的癮頭,今泛稱抽香菸成癖的癮頭。如:「他無精打采,八成是煙癮犯了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟瘾"; 吸鸦片烟成瘾的恶习。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟瘾"。 2.吸鸦片烟成瘾的恶习。

Eng

  • CC-CEDICT the urge to smoke|tobacco addiction
  • Cihui the urge to smoke; tobacco addiction