煙穗 yān suì · yên tuệ Hán Việt: yên tuệ · Pinyin: yān suì Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 穗 (tuệ)Pinyinyān suìHán Việtyên tuệCấu tạo煙 + 穗 · yên + tuệ nghĩa thành phần: yên + tuệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 茂密的枝條。南唐.李煜〈柳枝.風情漸老見春羞〉詞:「多謝長條似相識,強垂煙穗拂人頭。」