煙窗 yān chuāng · yên song Hán Việt: yên song · Pinyin: yān chuāng Tổng quan ống khói Cấu tạo: 煙 (yên) + 窗 (song)Pinyinyān chuāngHán Việtyên songCấu tạo煙 + 窗 · yên + song nghĩa thành phần: yên + song Nghĩa ViệtCihui ống khói