煙篆 yān zhuàn · yên triện Hán Việt: yên triện · Pinyin: yān zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 篆 (triện)Pinyinyān zhuànHán Việtyên triệnCấu tạo煙 + 篆 · yên + triện nghĩa thành phần: yên + triện