煙膏

yên cao

Hán Việt: yên cao

Tổng quan

cao thuốc phiện

Cấu tạo: (yên) + (cao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cao thuốc phiện
  • Cihui cao thuốc phiện。煙土熬成的膏。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱生鴉片煉製後的糊狀物。《二十年目睹之怪現狀》第一三回:「從前也商量過來,說是加重煙土、煙膏的稅,伸一個不禁自禁之法。」

Eng

  • Cihui 煙膏 ān'gāo n. extract of crude opium