煙苗

yān miáo yên miêu

Hán Việt: yên miêu · Pinyin: yān miáo

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (miêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罌粟的幼株。

Eng

  • Cihui 煙苗 ānmiáo n. opium poppy