煙莽 yān mǎng · yên mãng Hán Việt: yên mãng · Pinyin: yān mǎng Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 莽 (mãng)Pinyinyān mǎngHán Việtyên mãngCấu tạo煙 + 莽 · yên + mãng nghĩa thành phần: yên + mãng