煙袋

yān dài yên đại

Hán Việt: yên đại · Pinyin: yān dài

Tổng quan

tẩu thuốc lá

Cấu tạo: (yên) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tẩu thuốc lá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吸食旱煙或水煙的用具。《兒女英雄傳》第二八回:「太太嘴裡正吃著煙,便點著頭兒叫姑娘,姑娘走到跟前,太太把煙袋遞給那丫鬟。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟袋"; 吸水烟或旱烟的用具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟袋"。 2.吸水烟或旱烟的用具。

Eng

  • CC-CEDICT tobacco pipe
  • Cihui tobacco pipe