煙野 yān yě · yên dã Hán Việt: yên dã · Pinyin: yān yě Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 野 (dã)Pinyinyān yěHán Việtyên dãCấu tạo煙 + 野 · yên + dã nghĩa thành phần: yên + dã