煙雲

yān yún yên vân

Hán Việt: yên vân · Pinyin: yān yún

Tổng quan

mây khói

Cấu tạo: (yên) + (vân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mây khói
  • Cihui ây khói. Chỉ cảnh đẹp thiên nhiên, hoặc cảnh ở ẩn. yên vân yên vân ☆Mây khói. Chỉ cảnh đẹp thiên nhiên, hoặc cảnh ở ẩn.

Eng

  • Cihui 煙雲 ānyún* n. 1. mist and clouds 2. passing scene