煙霏 yān fēi · yên phi Hán Việt: yên phi · Pinyin: yān fēi Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 霏 (phi)Pinyinyān fēiHán Việtyên phiCấu tạo煙 + 霏 · yên + phi nghĩa thành phần: yên + phi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 煙霧彌漫。唐.韓愈〈山石〉詩:「天明獨去無道路,出入高下窮煙霏。」EngCihui 煙霏 ānfēi n. dispersed mist/fog/etc.