煙霰 yān xiàn · yên tản Hán Việt: yên tản · Pinyin: yān xiàn Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 霰 (tản)Pinyinyān xiànHán Việtyên tảnCấu tạo煙 + 霰 · yên + tản nghĩa thành phần: yên + tản