煙露 yān lù · yên lộ Hán Việt: yên lộ · Pinyin: yān lù Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 露 (lộ)Pinyinyān lùHán Việtyên lộCấu tạo煙 + 露 · yên + lộ nghĩa thành phần: yên + lộ