煙靄

yān ǎi yên ái

Hán Việt: yên ái · Pinyin: yān ǎi

Tổng quan

sương mù và mây

Cấu tạo: (yên) + (ái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sương mù và mây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 塵土、雲氣。唐.德宗〈重陽日即事〉詩:「令節曉澄霽,四郊煙靄空。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云雾:~朦胧。

Eng

  • CC-CEDICT mist and clouds
  • Cihui mist and clouds