煙館 yān guǎn · yên quán Hán Việt: yên quán · Pinyin: yān guǎn Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 館 (quán)Pinyinyān guǎnHán Việtyên quánCấu tạo煙 + 館 · yên + quán nghĩa thành phần: yên + quán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 清代供人吸食鴉片的處所。EngCihui 煙館 yānguǎn p.w. opium shop/house M:¹jiā/⁴zuò