煙鬟 yān huán · yên hoàn Hán Việt: yên hoàn · Pinyin: yān huán Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 鬟 (hoàn)Pinyinyān huánHán Việtyên hoànCấu tạo煙 + 鬟 · yên + hoàn nghĩa thành phần: yên + hoàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.形容婦女髮多而美。唐.韓愈〈題炭谷湫祠堂〉詩:「祠堂像侔真,擢玉紆煙鬟。」 2.比喻峰巒青翠,雲霧繚繞。宋.蘇軾〈凌虛臺〉詩:「落日銜翠壁,暮雲點煙鬟。」