煙鬼

yān guǐ yên quỷ

Hán Việt: yên quỷ · Pinyin: yān guǐ

Tổng quan

người hút thuốc nhiều | người nghiện thuốc lá

Cấu tạo: (yên) + (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hút thuốc nhiều | người nghiện thuốc lá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 譏稱吸毒成癮的人。今亦稱抽香菸量大的人。《黑籍冤魂》第三回:「試看他煙量無雙,真不愧煙鬼第一。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟鬼"; 对吸鸦片烟成瘾者的讥称; 指烟瘾很大的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟鬼"。 2.对吸鸦片烟成瘾者的讥称。 3.指烟瘾很大的人。

Eng

  • CC-CEDICT heavy smoker|chain smoker
  • Cihui heavy smoker; chain smoker