煞到 shà dào·sát đáo Hán Việt: sát đáo · Pinyin: shà dào Tổng quan (Đài Loan) thích Cấu tạo: 煞 (sát) + 到 (đáo)Pinyinshà dàoHán Việtsát đáoCấu tạo煞 + 到 · sát + đáo nghĩa thành phần: sát + đáo Nghĩa ViệtCihui phải lòngEngCihui (Tw) to like/to fall in love with Từ liên quan Gần nghĩa到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大 · 到头