煞臺 shā tái · sát thai Hán Việt: sát thai · Pinyin: shā tái Tổng quan Cấu tạo: 煞 (sát) + 臺 (thai)Pinyinshā táiHán Việtsát thaiCấu tạo煞 + 臺 · sát + thai nghĩa thành phần: sát + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。演出结束;散戏。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。演出结束;散戏。