煞後

shā hòu sát hậu

Hán Việt: sát hậu · Pinyin: shā hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殿后,走在最后面; 指后退。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.殿后,走在最后面。 2.指后退。