煞實 shā shí · sát thật Hán Việt: sát thật · Pinyin: shā shí Tổng quan Cấu tạo: 煞 (sát) + 實 (thật)Pinyinshā shíHán Việtsát thậtCấu tạo煞 + 實 · sát + thật nghĩa thành phần: sát + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 确实。Tân Hoa Tự Điển 1.确实。