煞帳 shā zhàng · sát trướng Hán Việt: sát trướng · Pinyin: shā zhàng Tổng quan Cấu tạo: 煞 (sát) + 帳 (trướng)Pinyinshā zhàngHán Việtsát trướngCấu tạo煞 + 帳 · sát + trướng nghĩa thành phần: sát + trướng