煞性

shā xìng sát tính

Hán Việt: sát tính · Pinyin: shā xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 索性;干脆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.索性;干脆。